Haily's corner
  • TRANG CHỦ
  • It’s me, Haily
  • Du lịch
    • Châu Á
      • Đông Nam Á
      • Hàn Quốc & Nhật Bản
      • Trung Quốc & Đài Loan
      • Ấn Độ
    • Châu Âu
    • Châu Đại Dương
    • Châu Phi
    • Châu Mỹ
    • Hiking
    • Việt Nam
    • Mẹo hay & Thông tin
    • Sách văn hóa & du ký
    • Danh sách mơ ước (Wishlist)
  • Nhiếp ảnh
  • Sách
  • TV series
  • 汉语
  • Sưu tập tem

Haily's corner

Góc nhỏ của Haily

  • TRANG CHỦ
  • It’s me, Haily
  • Du lịch
    • Châu Á
      • Đông Nam Á
      • Hàn Quốc & Nhật Bản
      • Trung Quốc & Đài Loan
      • Ấn Độ
    • Châu Âu
    • Châu Đại Dương
    • Châu Phi
    • Châu Mỹ
    • Hiking
    • Việt Nam
    • Mẹo hay & Thông tin
    • Sách văn hóa & du ký
    • Danh sách mơ ước (Wishlist)
  • Nhiếp ảnh
  • Sách
  • TV series
  • 汉语
  • Sưu tập tem
汉语

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG | 小猪 佩奇 |#3

by Haily Tháng Năm 20, 2021Tháng Hai 8, 2023
written by Haily Tháng Năm 20, 2021Tháng Hai 8, 2023
LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG | 小猪 佩奇 |#3

? EP 3: 最好 的 朋友 Best friend (Peppa Pig and Suzy Sheep)

佩奇 在 等 最 好 的 朋友,小样 苏 西。
Peppa is waiting for her best friend, Suzy sheep.

— 你好,佩奇。Hello, Peppa.
— 你好,苏 西。Hello, Suzy.

苏西 来找 佩奇 玩 了。佩奇 喜欢 苏西,苏西 也 喜欢 佩奇。他们 是 最好 的 朋友。
Suzy sheep has come to play with Peppa. Peppa loves Suzi, and Suzy loves Peppa. They are best friends.

— 佩奇,你 为什么 不和 苏西 去 你 的 卧室 玩?
Peppa, why don’t you and Suzy go and play in your bedroom?

? 卧室/wò shì/ : bedroom

— 好的, 妈妈。yes, mommy.

乔治 也 想 一起 玩。George wants to play, too.

佩奇 和 苏西 喜欢 在 佩奇 的 卧室 里 玩。乔治也 喜欢。
Peppa and Suzy love playing in Peppa’s bedroom. So does George.

— 不行,乔治。我们 的 游戏 只是 和女孩 子玩。你去玩 你自已 的玩具 吧。
No, George. This game is just for big girls. Go and play with your old toys.

佩奇 和 苏西 想 要 自已 玩儿。Peppa and Suzy want to play on their own.

— 我 是 一位 小小 仙女公主。我 现在 要 挥动 我 的 魔法 棒了,然后 把 你 变成 青蛙。
I am a tiny little fairy princess. I’m going to wave my magic wand, and turn you into a frog.

?位 【 wèi 】:respectful measure word for person
一位 or 一 名:formal
一个:neutral
?挥动 【 huīdòng 】【 HUY ĐỘNG 】: to wave / vẫy; vung
?魔法【 mófǎ 】【 MA PHÁP 】: magic
?棒【 bàng 】【 BỔNG 】: wand/ cây gậy
?变成【 biànchéng 】【 BIỆN THÀNH 】
?青蛙 【 qīngwā 】【 THANH OA 】: a frog

乔治 不 喜欢 一起 玩。乔治 想要一起 玩。
George does not like to play on his own. George wants to play, too.

— 不行, 乔治, 我 在 和 苏西 玩儿 呢。你 应该 去 别 的 地方 玩儿 啊.
No, George, I am playing with Suzy. You have to to play somewhere else .

?应该【 yīnggāi 】:should

乔 治 想 和 佩奇 玩儿。他 感到 有 点儿 孤单。
George wants to play with Peppa. He feels a bit lonely.

?感到【 gǎndào 】:to feel
?孤单【 gūdān 】

— 乔 治,我 需要 帮 忙, 我 现在 在做 巧克力 饼干 呢.
我 需要 你 帮 我 舔 一下 这个 碗.
George, I need some help. I’m making chocolate chip cookies. Someone needs to lick the bowl.

?需要【 xūyào 】【 NHU YẾU 】:need + noun/ verb
?饼干【 bǐnggān 】: cookie
?舔【 tiǎn 】【 THIỂM 】: lick/ liếm
?碗【Wǎn 】: bowl

乔 治 喜欢 帮 妈妈 做 饼干。但 他 更 想 要 和 佩奇 玩儿。
George likes helping Mommy make cookies. But he likes playing with Peppa more.

?但( 是)【 dàn 】:but
?更 【 gèng 】: even. VD: 今天 比 昨天 更 冷。

— 我 想 当 护士.
I want to be a nurse.

?当【 dāng 】: to serve as, be. VD: 他 当 老师 了。
?护士【 Hùshì 】: a nurse

— 我 想 当 一位 医生。
I want to be a doctor.

— 那么 谁 可以 来当 病人 呢?
But who’s going to be a sick person?

— 乔 治 !

佩 奇 和 苏 西 喜欢 扮演 医生 和 护士。乔治 也 喜欢。
佩奇 听 了听 乔 治 的 心 脏。
Peppa and Suzy love playing doctors and nurses. So does George.
Peppa listens to George’s chest.

? 扮演【 bànyǎn 】:to act, have a role of/ sắm vai; đóng vai
? 心 脏【 Xīnzàng 】

— 好 了, 乔 治。深吸 一口 气,然后 咳嗽.
我 觉得 你 的 心跳 有 一点儿 慢。我 帮你 贴 一 快 儿创 可 贴。
Now, George, take a big deep breath in, then cough.
Uhm, I think your heart is a bit loose. I’ll puta plaster on it.

? 深【 shēn 】【 THÂM 】
? 吸 【 xī 】: inhale
? 一口 气 : a breath
?咳嗽【 késou 】: cough
? 心跳: nhịp tim
?贴 /tiē/ to put
?创 可 贴/Chuàngkětiē/ a band-aid

— 把 嘴 张 大 一点儿。Open mouth, please.

? 嘴/Zuǐ/ mouth
? 张/zhāng/ TRƯƠNG

苏西 给 乔 治 量了 体温。
Suzy takes George’s temperature.

? 量/líang/ : to measure
? 体温/tǐwēn/ : temperature

— ?, 天啊,你的 体温 很 高 很高。我 想 你 得 在 床 上 躺 上 三 年 了。
Oh, dear! You re very, very hot. I think you ll have to stay in bed for 3 years.

? 躺/tǎng/ :to lie

猪 爸爸 过来 找 到 乔 治 了。
Daddy Pig has come to find George.

— 噢, 糟糕。乔 治 他 怎么了?
Oh, no! Whats wrong with George?

— 别 担心, 爸爸。玩 游戏 而已. 乔 治 是 我 们 的 病人。
Dont worry, Daddy, its only a game. George is a patient.

— 噢, 我 明白 了。那 我 可以 来 探望 病人 吗?
Oh, I see. Can a patient have a visitor?

?探望/ tàn w àng/ : to visit

— 只能 看 一 会儿 噢, 因为 他 可 能 会 很 累。
Just for a little while. He might got tired.

— 吃 饼干 !Cookies.

— 是 的 , 这 是 给 乔 治 的。这 是 能 治好 他 病 的 药。
Yes, theyre for George. Theyre medicine to make him feel better.

? 治好/Zhì hǎo/ chữa khỏi

— 啊, 不好意思,医生,你 能 帮 我 吗?我 肚子 有点儿 不 舒服。
Erm, excuse me, doctor. Can you help me? I have a sore tummy.

? 肚子/dùzi/ bụng

— 好 痒 啊!
Thats tickles.

? 痒/yǎng/ ngứa, nhột

— 我 听 到 你 的 肚子 在 响 呢。你 想你 饿 了,爸爸。
I can hear it’s tumbling. I think you’re hungry, Daddy.

?响/xiǎng/:tiếng vang

— 我 需要 吃很多 的 饼干,那 样 我会 好 一点儿。
Then, I think I need lots of cookies to make me better.

— 还 有 我。
And me.

peppa pig
0 comment
0
FacebookTwitterGoogle +Pinterest
Haily

Keep going, keep smiling. It's me, Haily! ?

previous post
LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG | 小猪 佩奇 |#2
next post
LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG | 小猪 佩奇 |#4

You may also like

TỪ MƯỢN TIẾNG TRUNG & TÊN GỌI XƯA...

Tháng Chín 8, 2022

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG |...

Tháng Mười Một 21, 2021

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG |...

Tháng Chín 25, 2021

Từ tiếng Trung nhiều cách đọc

Tháng Bảy 11, 2022

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG |...

Tháng Sáu 21, 2021

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG |...

Tháng Sáu 2, 2023

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG |...

Tháng Bảy 3, 2021

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG |...

Tháng Năm 31, 2023

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG |...

Tháng Mười Một 6, 2021

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG |...

Tháng Năm 15, 2021
Theo dõi
Đăng nhập
Thông báo của
guest
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

BÀI MỚI

  • IT’S ME, HAILY

    Tháng Chín 19, 2021
  • LỊCH TRÌNH TÂY TẠNG (7 NGÀY 6 ĐÊM): LHASA – YAMDROK – SHIGATSE – NAMTSO

    Tháng Tư 18, 2026
  • CẨM NANG DU LỊCH SEOUL, HÀN QUỐC

    Tháng Tư 18, 2025
  • LỊCH TRÌNH THÀNH ĐÔ – CỬU TRẠI CÂU: 4 NGÀY 4 ĐÊM TỪ TP. HCM

    Tháng Mười Hai 15, 2024
  • DANH BẠ TEM QUỐC GIA VIỆT NAM VÀ VIỆT NAM CỘNG HÒA

    Tháng Chín 26, 2024
  • SƯU TẬP TEM

    Tháng Tám 28, 2024

CÁC NƠI HAILY ĐÃ ĐI

Phản hồi gần đây

  • emm iuuu trong SƯU TẬP TEM
  • Haily trong Tết trong tôi
  • Summer love Haily trong Tết trong tôi
  • Haily trong Lịch trình New Delhi – Agra 3 ngày 2 đêm
  • Haily trong MewGulf, quan điểm tình yêu

CHỦ ĐỀ

  • Ấn Độ (11)
  • Châu Á (33)
  • Châu Âu (9)
  • Châu Đại Dương (6)
  • Châu Mỹ (5)
  • Châu Phi (4)
  • Du lịch (80)
  • Đông Nam Á (5)
  • Hàn Quốc & Nhật Bản (3)
  • Hiking (7)
  • It's me Haily (25)
  • Mẹo hay và Thông tin (10)
  • Nhiếp ảnh (1)
  • Sách (46)
  • Sách văn hóa & du ký (13)
  • Sưu tập tem (2)
  • Trung Quốc & Đài Loan (10)
  • TV series (14)
  • Việt Nam (19)
  • Wishlist (22)
  • 汉语 (27)
  • Facebook
  • Instagram

Copyright @ 2023 by Haily's corner.


Back To Top
wpDiscuz