🎂🎁 第一李 第21集: 妈妈 的 生日、MUMMY PIG’S BIRTHDAY 今天 是 猪妈妈 的 生日。Today is Mummy Pig’s birthday.猪爸爸 亲自 给 猪妈妈 做了 早餐。Daddy Pig has made Mummy Pig breakfast in bed.…
汉语
-
-
🎠🎡第一李 第20集: 学校 游园会、THE SCHOOL FETE 今天 是 学校 的 游园 会。Today is the day of the school fete. 佩奇 喜欢 去 游园 会 玩。Peppa loves coming to the fete.…
-
Thỉnh thoảng, khi đọc các bài viết, đâu đó vẫn bắt gặp những tên nước rất lạ mà giới trẻ tụi mình giờ không còn dùng đến nữa: Gia Nã…
-
1. 看样子 /Kàn yàngzi/ Có vẻ như看样子要下雨了。/Kàn yàngzi yào xià yǔle./Có vẻ như sắp mưa rồi. 2.有的是 /Yǒudeshì/ Có nhiều, không thiếu我有的是时间。/Wǒ yǒudeshì shíjiān./Tôi không thiếu thời gian. 3.了不起 /…
-
📌HSK3 – 人们常说:今天 工作 不 努力,明天努力 找 工作。 – “再见“ 是一个 很有 意思 的 词语。“再见” 表示 “再 一次 见面“,所以 人们 离开时 说 “再见“,其实 也 是 希望 以后 再见面。 – “吃饭…
-
1. 一会儿再聊 /yíhuìr zài liáo/: Nói chuyện sau nhéVí dụ:现在我有点事,我们一会儿再聊吧。Xiànzài wǒ yǒudiǎn shì, wǒmen yíhuǐ’er zài liáo ba.Bây giờ tớ có chút việc bận chúng mình nói chuyện sau nhé.…
-
📌 水果 04。草莓 🍓 THẢO MÔI12。蓝莓 🫐 LAM MÔI32。树莓 THỌ MÔI raspberry 05。菠萝 🍍BA LA24。菠萝蜜 BA LA MẬT 36。山竹 SƠN TRÚC măng cụt。。山竹果 SƠN TRÚC QUẢ mãng cầu 33。石榴 THẠCH…
-
1. 了。/le/ :(dùng sau động từ hay hình dung từ, biểu thị động tác hoặc sự biến hoá đã hoàn thành). /liǎo/ :• xong; kết thúc• dùng sau động từ,…
-
👠🥿 第一季 第19集: 新 鞋子、NEW SHOES 佩奇 和 乔治 在 花园 里 玩。Peppa and George have been playing in the garden. – 佩奇,你 的 鞋子 呢?Peppa, where are your shoes?…
-
?? 第一季 第18集: 装扮 游戏、DRESSING UP 佩奇 和 乔治 在 爸爸 妈妈 的 卧室【Wòshì】里 玩。Peppa and George are playing in Mommy and Daddy’s bedroom. 这 是 什么 东西 啊?What’s this?…
