Haily's corner
  • TRANG CHỦ
  • It’s me, Haily
  • Du lịch
    • Châu Á
      • Đông Nam Á
      • Hàn Quốc & Nhật Bản
      • Trung Quốc & Đài Loan
      • Ấn Độ
    • Châu Âu
    • Châu Đại Dương
    • Châu Phi
    • Châu Mỹ
    • Hiking
    • Việt Nam
    • Mẹo hay & Thông tin
    • Sách văn hóa & du ký
    • Danh sách mơ ước (Wishlist)
  • Nhiếp ảnh
  • Sách
  • TV series
  • 汉语
  • Sưu tập tem

Haily's corner

Góc nhỏ của Haily

  • TRANG CHỦ
  • It’s me, Haily
  • Du lịch
    • Châu Á
      • Đông Nam Á
      • Hàn Quốc & Nhật Bản
      • Trung Quốc & Đài Loan
      • Ấn Độ
    • Châu Âu
    • Châu Đại Dương
    • Châu Phi
    • Châu Mỹ
    • Hiking
    • Việt Nam
    • Mẹo hay & Thông tin
    • Sách văn hóa & du ký
    • Danh sách mơ ước (Wishlist)
  • Nhiếp ảnh
  • Sách
  • TV series
  • 汉语
  • Sưu tập tem
汉语

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG | 小猪 佩奇 |#18

by Haily Tháng Mười Một 21, 2021Tháng Hai 8, 2023
written by Haily Tháng Mười Một 21, 2021Tháng Hai 8, 2023
LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG | 小猪 佩奇 |#18

?? 第一季 第18集: 装扮 游戏、DRESSING UP

佩奇 和 乔治 在 爸爸 妈妈 的 卧室【Wòshì】里 玩。
Peppa and George are playing in Mommy and Daddy’s bedroom.

  • 这 是 什么 东西 啊?
    What’s this?

佩奇 找 到 一大 箱 旧 衣服。
Peppa has found a box of old clothes.
[Peppa haz faʊnd-ə bɒks-ov-əʊld kləʊðz]

  • 哇,这个 是 爸爸 的 帽子 【Màozi】。这 一条 是 妈妈 的 裙子 【qúnzi】。
    Wow, this is Daddy’s hat and this is Mommy’s dress.
    乔治,我们 把 这些 穿上,假装 爸爸 和 妈妈 吧。
    George, let’s dress up and pretend to be Mommy and Daddy.
    这 是 爸爸 的 帽子。这 件 是 爸爸 的 上衣。
    Here’s Daddy’s hat. And here’s Daddy’s coat.
    你好 啊,爸爸。
    Hello, Daddy Pig.
    现在 轮到 我 了。
    Now it’s my turn.
    这条 是 妈妈 的 裙子。这 顶【Dǐng】是 妈妈 的 帽子。
    This is Mommy’s dress. This is Mommy’s hat.
    猪 爸爸,你 的 鞋子【xiézi】在 哪里 啊?
    Daddy Pig, where are your shoes?
    我 也 需要 穿 一双【Shuāng】【SONG】 鞋子 才行 呢。
    I need some shoes, too.
    我 要 打扮【dǎbàn】【ăn mặc, trưng diện】漂漂 亮亮 的,就像 妈妈 一样。
    Now I need to look beautiful, just like Mommy.

佩奇 找到 妈妈 的 化妆 【huàzhuāng】 盒。
Peppa has found Mommy’s make-up box.

  • 啊哈、A ha。
    先 擦【Cā】【(CỌ) SÁT】一点 粉底【Fěndǐ】【phấn nền】。
    First some powder.
    非常 好看。
    Lovely.
    现在 再 涂【Tú】【bôi, tô, quét】一点 口红。
    Now for some lipstick.
    好 漂亮 的 猪 妈妈 啊。
    What’s a pretty Mommy Pig.
    过来 吧,猪 爸爸。现在 该 我们 两个 出场【Chūchǎng】【lên sân khấu, ra sàn diễn】了。
    Come along, Daddy Pig. It’s time to go to work.

猪 妈妈 正在 用 电脑 工作 呢。
Mommy Pig is working on her computer.

  • 你好 佩奇,你好 乔治。
    Hello Peppa. Hello George.
  • 不好意思,我没 听清 【Wǒ méi tīng qīng】。
    I beg your pardon?
  • 佩奇,我 在 跟 你 打 招呼 【Zhāohū】【chào hỏi】。
    Peppa, I was just saying hello.
  • 我 已经 不是 佩奇 了。我 现在 是 猪 妈妈。
    I am not Peppa Pig. I’m Mommy Pig.
  • 哦,是的,的确 如此【díquè rúcǐ】【yes, that’s true】。你好,猪 妈妈。
    Oh, yes, of course. Hello Mommy Pig.
  • 你好,这 一位 是 猪 爸爸。
    乔治。。
    Hello, and this is Daddy Pig.
    George..
  • 没错,你也好啊,猪爸爸。
    And hello to you, too, Daddy Pig.
  • 真 是 不好意思。我 还有 很多 工作 要 做 呢。
    Excuse me. I’ve got a lot of work to do.
    喂,你好啊。。是这样的。。做这个。。再做那个。。不用了。。谢谢你,再见。
    Hello… Yes… Do this… Do that… No, thank you. Goodbye.

看来 佩奇 很 喜欢 装扮 成 猪 妈妈。
Peppa is enjoying pretending to be Mommy Pig.
但是 乔治 觉得 有点 无聊 【wúliáo】 了。
But George is getting a bit bored.

  • 对不起,猪 爸爸。我 很快 就 好 了。好了,玩成 了。
    Sorry Daddy Pig. I’m nearly finished. There. All done.
    走吧,猪 爸爸。现在 该 轮到 你 干活 儿了。
    Come on Daddy Pig. It’s time ,you did some work.
  • 再见 猪 妈妈,猪 爸爸。
    Goodbye, Mommy Pig and Daddy Pig.
  • 再见、Goodbye.

猪爸爸 在 花园 里 挖坑 【Wā kēng】呢。
Daddy Pig is digging in the garden.

  • 你好,佩奇。你好,乔治。
    Hello Peppa. Hello George.
  • 我 不是 佩奇。我 是 猪 妈妈。这 一位 是 猪 爸爸。猪爸爸,他 是 来 这里 干活 的。
    I’m not Peppa. I’m Mommy Pig. And this is Daddy Pig. Daddy Pig is here to do some works.
  • 你 可真 是 太 好 了,猪 爸爸。天万 要 小心,这个 坑 很 深 【Shēn】的。
    That’s very kind of you, Daddy Pig. Be careful, it’s a very deep hole.
  • 我 希望 你 现在 没有 穿着 你 最好 的 衣服 在 花园里 挖坑,猪爸爸。
    I hope you are not digging in your best clothes, Daddy Pig.
  • 我 也 想 发出 这么 响【Xiǎng】【(CỘNG) HƯỞNG】【tiếng vang, tiếng dội】 的 声音 来。
    I wanna make big snorts [tiếng ngáy, khịt khịt của heo], too.
  • 大家 来 吃 冰淇淋。
    Ice cream, everyone.
  • 有 冰淇淋 吃。
    Ice cream!
  • 佩奇,乔治,在 吃 冰淇淋 之前得,先 把 脏 衣服 给 脱掉 【Tuō diào】。
    Peppa, George, you must take off those muddy clothes before you eat.
  • 我 是 猪 妈妈,而 这 一位 是 猪 爸爸。
    I’m Mommy Pig and this is Daddy Pig.
  • 哦,你 确定 吗?
    Are you sure?
  • 我 确定、Yes.
  • 那么 佩奇 和 乔治 上 哪去 啦?
    So, where are Peppa and George?
  • 我们 也 不知道。
    We don’t know.
  • 真 是 可惜【Kěxí】啊。我 给 他们 拿了 最喜欢 的 冰淇淋。但 如果 找 不到 他们 的 话。。
    Well, that’s a shame because I’ve got their favourite ice cream here. But if we can’t find them, then..
  • 我们 在 这 儿 呢。
    Here we are.
  • 佩奇,乔治,你们 在 这儿 啊。
    Peppa, George, there you are.
  • 是的 妈妈。我们 是在 假装 我们 是 妈妈 和 爸爸。
    Yes, Mommy. We just pretending to be you and Daddy.
  • 你们 真 得 骗过 【Piànguò】我们 了。
    You really had us fooled.
peppa pig
0 comment
0
FacebookTwitterGoogle +Pinterest
Haily

Keep going, keep smiling. It's me, Haily! ?

previous post
LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG | 小猪 佩奇 |#17
next post
Hà Giang, điểm đến nơi địa đầu Tổ Quốc

You may also like

TỪ MƯỢN TIẾNG TRUNG & TÊN GỌI XƯA...

Tháng Chín 8, 2022

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG |...

Tháng Bảy 10, 2021

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG |...

Tháng Mười Một 13, 2021

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG |...

Tháng Sáu 6, 2021

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG |...

Tháng Mười 9, 2021

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG |...

Tháng Mười 16, 2021

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG |...

Tháng Tám 15, 2021

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG |...

Tháng Năm 15, 2021

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG |...

Tháng Bảy 31, 2021

LEARN CHINESE THROUGH MOVIES | PEPPA PIG |...

Tháng Năm 31, 2023
Theo dõi
Đăng nhập
Thông báo của
guest
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

BÀI MỚI

  • IT’S ME, HAILY

    Tháng Chín 19, 2021
  • LỊCH TRÌNH TÂY TẠNG (7 NGÀY 6 ĐÊM): LHASA – YAMDROK – SHIGATSE – NAMTSO

    Tháng Tư 18, 2026
  • CẨM NANG DU LỊCH SEOUL, HÀN QUỐC

    Tháng Tư 18, 2025
  • LỊCH TRÌNH THÀNH ĐÔ – CỬU TRẠI CÂU: 4 NGÀY 4 ĐÊM TỪ TP. HCM

    Tháng Mười Hai 15, 2024
  • DANH BẠ TEM QUỐC GIA VIỆT NAM VÀ VIỆT NAM CỘNG HÒA

    Tháng Chín 26, 2024
  • SƯU TẬP TEM

    Tháng Tám 28, 2024

CÁC NƠI HAILY ĐÃ ĐI

Phản hồi gần đây

  • emm iuuu trong SƯU TẬP TEM
  • Haily trong Tết trong tôi
  • Summer love Haily trong Tết trong tôi
  • Haily trong Lịch trình New Delhi – Agra 3 ngày 2 đêm
  • Haily trong MewGulf, quan điểm tình yêu

CHỦ ĐỀ

  • Ấn Độ (11)
  • Châu Á (33)
  • Châu Âu (9)
  • Châu Đại Dương (6)
  • Châu Mỹ (5)
  • Châu Phi (4)
  • Du lịch (80)
  • Đông Nam Á (5)
  • Hàn Quốc & Nhật Bản (3)
  • Hiking (7)
  • It's me Haily (25)
  • Mẹo hay và Thông tin (10)
  • Nhiếp ảnh (1)
  • Sách (46)
  • Sách văn hóa & du ký (13)
  • Sưu tập tem (2)
  • Trung Quốc & Đài Loan (10)
  • TV series (14)
  • Việt Nam (19)
  • Wishlist (22)
  • 汉语 (27)
  • Facebook
  • Instagram

Copyright @ 2023 by Haily's corner.


Back To Top
wpDiscuz